| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,71% | -198,94₫ | 1.266,70₫ | 1.936,84₫ | 817,31₫ | 1.067,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,49% | -13.586,76₫ | 14.850,83₫ | 17.223,91₫ | 1.214,14₫ | 1.264,07₫ |