| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,33% | -511,48₫ | 862,14₫ | 867,41₫ | 297,92₫ | 350,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,37% | -6.551,70₫ | 7.413,84₫ | 11.740,33₫ | 94,91₫ | 862,14₫ |