| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,32% | -2,72₫ | 7,30₫ | 9,31₫ | 4,35₫ | 4,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,36% | -42,55₫ | 49,85₫ | 117,49₫ | 7,21₫ | 7,30₫ |