| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,20% | -22,36₫ | 47,38₫ | 134,10₫ | 13,83₫ | 25,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,50% | -118,89₫ | 166,27₫ | 207,57₫ | 39,86₫ | 47,38₫ |