| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,57% | -0,09250₫ | 0,2399₫ | 0,4851₫ | 0,02321₫ | 0,1474₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,40% | -0,1258₫ | 0,3656₫ | 0,4091₫ | 0,1567₫ | 0,2399₫ |