| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,03% | -10,04₫ | 14,13₫ | 25,61₫ | 3,56₫ | 4,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,39% | -861,97₫ | 876,11₫ | 42.323.396,34₫ | 13,99₫ | 14,13₫ |