| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,66% | -4.324,52₫ | 14.582,06₫ | 15.636,82₫ | 9.888,38₫ | 10.257,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,96% | -24.786,86₫ | 39.368,92₫ | 46.145,75₫ | 7.172,37₫ | 14.582,06₫ |
| 2024 | -22,09% | -11.154,09₫ | 50.496,64₫ | 86.701,27₫ | 32.302,03₫ | 39.342,55₫ |
| 2023 | -16,81% | -10.204,80₫ | 60.701,44₫ | 109.431,35₫ | 43.060,58₫ | 50.496,64₫ |
| 2022 | -54,02% | -71.328,14₫ | 132.029,58₫ | 247.525,80₫ | 53.634,55₫ | 60.701,44₫ |