| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,33% | -0,6611₫ | 1,53₫ | 2,33₫ | 0,8017₫ | 0,8647₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,38% | -14,34₫ | 15,86₫ | 17,33₫ | 1,48₫ | 1,53₫ |