| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,95% | 13,71₫ | 197,17₫ | 347,95₫ | 149,72₫ | 210,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,63% | -474,22₫ | 671,39₫ | 1.544,43₫ | 174,77₫ | 197,17₫ |
| 2024 | +19,67% | 110,45₫ | 561,47₫ | 1.361,49₫ | 376,95₫ | 671,92₫ |
| 2023 | +173,46% | 356,65₫ | 205,61₫ | 1.354,11₫ | 203,76₫ | 562,26₫ |
| 2022 | -87,93% | -1.498,30₫ | 1.703,91₫ | 2.583,28₫ | 189,79₫ | 205,61₫ |