| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,95% | -3.954,00₫ | 7.196,28₫ | 9.489,60₫ | 2.846,88₫ | 3.242,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,91% | -47.606,16₫ | 54.776,08₫ | 60.891,60₫ | 2.715,08₫ | 7.169,92₫ |
| 2024 | -77,72% | -191.149,54₫ | 245.951,98₫ | 379.317,76₫ | 44.047,56₫ | 54.802,44₫ |