| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,00% | -216,07₫ | 263,50₫ | 274,04₫ | 44,79₫ | 47,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,62% | -2.521,69₫ | 2.782,56₫ | 2.969,65₫ | 171,28₫ | 260,87₫ |
| 2024 | +5,07% | 134,39₫ | 2.650,81₫ | 6.271,30₫ | 1.172,58₫ | 2.785,20₫ |
| 2023 | -12,07% | -363,63₫ | 3.011,81₫ | 4.584,90₫ | 814,22₫ | 2.648,18₫ |
| 2022 | -94,29% | -49.688,20₫ | 52.700,00₫ | 73.780,00₫ | 2.371,50₫ | 3.011,81₫ |