| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,87% | -27,06₫ | 93,75₫ | 105,03₫ | 58,49₫ | 66,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,99% | -67,85₫ | 161,61₫ | 251,66₫ | 73,45₫ | 93,75₫ |