| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +43,77% | 2.519,94₫ | 5.757,41₫ | 12.001,82₫ | 4.020,55₫ | 8.277,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,75% | -29.962,18₫ | 35.776,27₫ | 50.565,79₫ | 5.730,09₫ | 5.814,09₫ |