| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,82% | -267,16₫ | 1.689,05₫ | 2.651,72₫ | 165,88₫ | 1.421,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,07% | -834,69₫ | 2.523,73₫ | 33.154.422.808,68₫ | 1.375,61₫ | 1.689,05₫ |