| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,81% | -22,32₫ | 35,54₫ | 49,94₫ | 2,24₫ | 13,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,53% | -67,57₫ | 103,10₫ | 105,04₫ | 21,15₫ | 35,54₫ |