| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,65% | 0,1834₫ | 1,90₫ | 2,17₫ | 1,89₫ | 2,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,14% | -30,51₫ | 32,41₫ | 49,01₫ | 1,11₫ | 1,90₫ |