| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,07% | -28.203,96₫ | 28.467,51₫ | 28.467,51₫ | 263,49₫ | 263,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,20% | -3.512.606,53₫ | 3.541.074,04₫ | 3.551.621,41₫ | 4.217,27₫ | 28.467,51₫ |