| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,43% | -634,02₫ | 1.032,13₫ | 1.065,14₫ | 236,55₫ | 398,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,79% | -2.384,91₫ | 3.417,05₫ | 3.884,50₫ | 841,06₫ | 1.032,13₫ |