| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,08% | -1.044,57₫ | 2.895,53₫ | 4.611,32₫ | 1.383,80₫ | 1.850,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | +68,72% | 1.179,33₫ | 1.716,20₫ | 6.102,77₫ | 871,50₫ | 2.895,53₫ |