| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,42% | -13,47₫ | 25,22₫ | 27,20₫ | 11,75₫ | 11,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,55% | -5.527,73₫ | 5.552,95₫ | 5.855,03₫ | 25,17₫ | 25,22₫ |