| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,62% | 1.059,97₫ | 11.017,72₫ | 13.536,88₫ | 6.584,40₫ | 12.077,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,33% | -8.087,93₫ | 19.105,66₫ | 62.865,05₫ | 6.656,89₫ | 11.017,72₫ |