| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,37% | -210,76₫ | 373,89₫ | 397,01₫ | 40,46₫ | 163,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | +239,88% | 263,88₫ | 110,01₫ | 631,50₫ | 18,71₫ | 373,89₫ |