| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,59% | -77,80₫ | 118,61₫ | 120,91₫ | 39,71₫ | 40,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.672,76% | 114,33₫ | 4,28₫ | 455,25₫ | 4,14₫ | 118,61₫ |