| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,47% | -2,34₫ | 2,70₫ | 13,17₫ | 0,2476₫ | 0,3660₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,40% | -445,92₫ | 448,62₫ | 43.254,47₫ | 0,6207₫ | 2,70₫ |