| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,64% | 2,37₫ | 35,68₫ | 65,60₫ | 26,74₫ | 38,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,63% | -1.021,59₫ | 1.057,27₫ | 1.305,06₫ | 21,24₫ | 35,68₫ |