| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +606,09% | 4,79₫ | 0,7899₫ | 7,24₫ | 0,7568₫ | 5,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,72% | -2,76₫ | 3,55₫ | 8,90₫ | 0,5307₫ | 0,7899₫ |