| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,80% | -20,86₫ | 55,20₫ | 98,21₫ | 10,24₫ | 34,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,12% | -18,52₫ | 73,72₫ | 2.750,02₫ | 6,12₫ | 55,20₫ |