| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,54% | -1,24₫ | 1,93₫ | 2,66₫ | 0,4857₫ | 0,6827₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,15% | -37,75₫ | 39,68₫ | 64,41₫ | 0,2926₫ | 1,93₫ |