| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,14% | 0,01439₫ | 0,2799₫ | 0,8360₫ | 0,2260₫ | 0,2943₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,18% | -9,65₫ | 9,93₫ | 17,41₫ | 0,1767₫ | 0,2799₫ |