| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,96% | -0,6783₫ | 1,41₫ | 1,67₫ | 0,6961₫ | 0,7360₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,41% | -17,22₫ | 18,63₫ | 407,02₫ | 1,35₫ | 1,41₫ |