| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,11% | -921,16₫ | 1.194,53₫ | 1.393,39₫ | 220,42₫ | 273,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,57% | -6.546,54₫ | 7.741,20₫ | 11.672,85₫ | 739,47₫ | 1.194,66₫ |