| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,32% | -251,32₫ | 325,05₫ | 348,87₫ | 67,60₫ | 73,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | +11.545,56% | 322,25₫ | 2,79₫ | 1.171,90₫ | 2,53₫ | 325,05₫ |