| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,91% | -9,76₫ | 13,39₫ | 13,75₫ | 1,56₫ | 3,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,64% | -293,45₫ | 306,83₫ | 328,07₫ | 11,39₫ | 13,39₫ |