| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,79% | -0,03253₫ | 0,09918₫ | 0,1254₫ | 0,04727₫ | 0,06665₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,14% | -0,8137₫ | 0,9129₫ | 1,12₫ | 0,06225₫ | 0,09918₫ |