| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,96% | -4,59₫ | 5,28₫ | 8,52₫ | 0,4028₫ | 0,6888₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,23% | -185,61₫ | 190,89₫ | 215,28₫ | 5,20₫ | 5,28₫ |