| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,13% | -5,19₫ | 11,75₫ | 11,81₫ | 1,72₫ | 6,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,44% | -144,13₫ | 155,92₫ | 160,67₫ | 11,73₫ | 11,79₫ |