| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,33% | ₫-0.00000000058578988430872-0.095857 | ₫0.000000001004213280.081004 | ₫0.000000001098517840.081098 | ₫0.000000000361452560.093614 | ₫0.000000000418423395691280.094184 |
| 2025 Năm ngoái | +64,11% | ₫0.00000000039229960.093922 | ₫0.000000000611913680.096119 | ₫0.00000000500553760.085005 | ₫0.000000000284308640.092843 | ₫0.000000001004213280.081004 |