| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,50% | -2,31₫ | 5,18₫ | 5,45₫ | 1,59₫ | 2,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,71% | -33,81₫ | 38,99₫ | 40,83₫ | 5,01₫ | 5,18₫ |