| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,92% | -0,1235₫ | 1,78₫ | 1,82₫ | 1,62₫ | 1,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,50% | -0,1239₫ | 1,91₫ | 2,10₫ | 1,69₫ | 1,78₫ |