| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,17% | -865.686,77₫ | 1.463.138,99₫ | 2.290.418,08₫ | 520.470,00₫ | 597.452,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | +610,15% | 1.257.107,26₫ | 206.031,73₫ | 5.540.702,16₫ | 145.796,03₫ | 1.463.138,99₫ |