| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,07% | -17,84₫ | 41,43₫ | 41,66₫ | 14,13₫ | 23,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,92% | -1.302,41₫ | 1.343,84₫ | 1.410,14₫ | 40,85₫ | 41,43₫ |