| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,37% | -1.581,18₫ | 3.731,58₫ | 4.498,46₫ | 2.076,62₫ | 2.150,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,06% | -6.369,52₫ | 10.101,10₫ | 11.711,27₫ | 2.730,17₫ | 3.731,58₫ |
| 2024 | -10,38% | -1.170,07₫ | 11.273,81₫ | 18.547,24₫ | 5.549,94₫ | 10.103,74₫ |
| 2023 | +11,67% | 1.177,98₫ | 10.093,20₫ | 18.368,04₫ | 5.299,59₫ | 11.271,18₫ |
| 2022 | -83,98% | -52.916,82₫ | 63.010,02₫ | 70.098,98₫ | 9.618,85₫ | 10.093,20₫ |
| 2021 | +75,44% | 27.082,98₫ | 35.900,69₫ | 207.524,60₫ | 24.919,40₫ | 62.983,67₫ |