| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +89,50% | 0,02427₫ | 0,02711₫ | 0,1576₫ | 0,02147₫ | 0,05138₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,29% | -0,9732₫ | 1,00₫ | 2,17₫ | 0,02585₫ | 0,02711₫ |