| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,08% | -2,69₫ | 4,14₫ | 4,30₫ | 0,5059₫ | 1,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,20% | -34,16₫ | 38,30₫ | 44,18₫ | 3,10₫ | 4,14₫ |