| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,09% | -485,47₫ | 835,70₫ | 1.157,78₫ | 323,54₫ | 350,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,98% | -4.728,08₫ | 5.563,78₫ | 5.600,17₫ | 832,32₫ | 835,70₫ |