| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +1,44% | 0,5044₫ | 35,14₫ | 77,11₫ | 5,24₫ | 35,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,43% | 4,70₫ | 30,44₫ | 363,04₫ | 29,72₫ | 35,14₫ |