| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,83% | -1.682,09₫ | 2.444,00₫ | 3.576,46₫ | 716,65₫ | 761,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,97% | -6.945,45₫ | 9.389,46₫ | 36.371,50₫ | 2.097,47₫ | 2.444,00₫ |