Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,01312
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,002187
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,01094
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,04687
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,04522
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,1136
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,3407
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,02387
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,05083
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,08098
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,03419
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,01177
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,1484
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,02103
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,05148
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,03946
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,01172
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,01079
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,03972
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,04981
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,06607
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,07128
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,03990
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,05280
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,05015
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,06399
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,006600
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,08202
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,002343
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,1409
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000131230210625543480.051312
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03281
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,03281
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,006561
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000040690505259832240.054069
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0001434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0001951
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,00008968
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0001302
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0009023
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,001283
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,002722
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,001025
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,002153
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,006075
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,001895
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,001567
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0009779
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,001010
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,00003752
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,00006336
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,00004605
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,06067
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0002027
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000097144510390140230.059714