Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 ZEC sang USD

1 ZEC = 0,0003537$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 2,83 N ZEC

USD Mua ZEC

ZEC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ZEC = 0,0003537$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 ZEC là 0,0003537$ USD. Trong 7 ngày qua, giá ZEC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/ZEC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 2,83 N ZEC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ZEC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,85 N ZEC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 12,21 Tr ZEC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 33,93 N ZEC.

Sức mua của 1ZEC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00001768
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000004421117518152250.054421
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00002947
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00005895
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00004421
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0001309
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0001659
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,00006465
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0003327
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,00009705
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00008199
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,00002720
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0001531
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00002358
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0001702
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00009509
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00003368
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00002856
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00006711
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00007997
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,0001225
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0001567
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00007719
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00007198
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0002104
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0001153
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,00002055
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0001474
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000054413754069566150.055441
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0003510
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000099532686492804280.089953
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0001011
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,0001907
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00001179
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000013606042287516590.071360
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000214579854799119340.062145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.00000026388659079692350.062638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000133068169359510180.061330
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000016064116981986060.061606
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.0000016203669392868420.051620
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.0000048147169720656490.054814
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000057262124580254110.055726
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000078135166613003580.057813
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,00001552
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00002358
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.0000065814230059346440.056581
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000082157738655111910.058215
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000379347207235136380.053793
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.0000030627982710358450.053062
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000106564200713105140.061065
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000134432683291653280.061344
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000081920787620718680.078192
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,00005691
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000243937244230975830.062439
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000138983134635636130.071389

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 ZEC