Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0,00002986
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.00000526897342920985150.055268
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0,00004071
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0,00004265
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0,00003445
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,0001917
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,0003011
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0,00006806
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0,0001157
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0,0001424
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0,00009666
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0,00001697
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,0002552
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0,00001493
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0,00007563
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0,00007798
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0,00002488
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0,00003585
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0,00007773
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0,00007390
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0,0001370
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,0001920
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0,0001270
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0,0001581
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0,0001143
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0,0001522
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0,00001400
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,0002239
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.00000349892766783466730.053498
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0,0001415
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.00000000221824042339196350.082218
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0,00009736
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,0004479
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0,00002083
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000240685335355936440.082406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000117241555361999330.061172
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000016200008734872990.061620
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000059471048409365790.075947
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000090733942763945990.079073
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.00000215297534056442030.052152
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0,00001289
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0,00002777
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000032063066425719840.053206
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0,00002982
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0,00002986
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.000004467013180558920.054467
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.00000674174791958359050.056741
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000318637523584526660.053186
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.0000027455187217338690.052745
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000015139373711990180.071513
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.0000000208832080022878950.072088
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.000000084117616547703730.078411
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,0001842
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.000000237444866928765570.062374
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000121380240255199830.071213